mixed nuisance

mixed nuisance

A property owner files a lawsuit over a mixed nuisance from the neighboring factory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phiền toái hỗn hợp: "mixed nuisance" một khái niệm pháp dùng để chỉ một loại phiền toái vừa mang tính chất công cộng vừa mang tính chất nhân cùng một lúc.
      • Phiền toái công cộng hành vi gây ảnh hưởng đến lợi ích chung của cộng đồng ( dụ: ô nhiễm không khí, tiếng ồn lớn).
      • Phiền toái nhân hành vi xâm phạm quyền sử dụng hưởng thụ tài sản của một cá nhân cụ thể ( dụ: nước thải từ nhà hàng xóm chảy vào vườn nhà bạn).
      • Khi một hành vi hoặc tình huống đồng thời gây ra cả hai loại phiền toái này, được gọi là "mixed nuisance".
dụ sử dụng
  • The factory's chemical leak was a mixed nuisance, harming both the local residents' health and the community's air quality.
    ( rỉ hóa chất của nhà máy một phiền toái hỗn hợp, vừa gây hại cho sức khỏe của cư dân địa phương vừa làm ô nhiễm không khí chung của cộng đồng.)

  • A noisy nightclub operating near a residential area could be considered a mixed nuisance if it disturbs individual homeowners and also disrupts the peace of the neighborhood.
    (Một hộp đêm ồn ào hoạt động gần khu dân cư có thể bị coi phiền toái hỗn hợp nếu làm phiền các chủ nhà riêng lẻ đồng thời phá vỡ sự yên tĩnh chung của khu phố.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp : Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại hoặc yêu cầu chấm dứt hành vi gây phiền toái. Tòa án sẽ xem xét cả hai khía cạnh công để đưa ra phán quyết.
    • The court ruled that the construction site's dust and noise constituted a mixed nuisance, requiring the company to pay damages to nearby residents and also install sound barriers.
      (Tòa án phán quyết rằng bụi tiếng ồn từ công trường xây dựng tạo thành một phiền toái hỗn hợp, yêu cầu công ty phải bồi thường thiệt hại cho cư dân gần đó cũng phải lắp đặt rào chắn âm thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Public nuisance (n): phiền toái công cộng.

    • Littering in public parks is a public nuisance. (Xả rác trong công viên công cộng phiền toái công cộng.)
  • Private nuisance (n): phiền toái nhân.

    • The neighbor's loud music every night is a private nuisance. (Tiếng nhạc lớn của hàng xóm mỗi đêm phiền toái nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Dual nuisance: phiền toái kép (thường dùng không chính thức).
  • Combined nuisance: phiền toái kết hợp (ít phổ biến hơn).
    • The odor from the landfill is a combined nuisance affecting both nearby homes and the entire town. (Mùi hôi từ bãi rác phiền toái kết hợp, ảnh hưởng cả các ngôi nhà gần đó toàn bộ thị trấn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mixed nuisance". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp , có thể dùng các động từ như:
    • To constitute a mixed nuisance: tạo thành một phiền toái hỗn hợp.
      • The constant smoke from the barbecue constitutes a mixed nuisance for the apartment building. (Khói liên tục từ bếp nướng tạo thành một phiền toái hỗn hợp cho tòa chung .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "mixed nuisance", nhưng có thể liên tưởng đến:
    • To be a thorn in someone's side: một nỗi phiền toái dai dẳng (mang nghĩa tương tự về mặt gây khó chịu).
      • The ongoing construction is a thorn in the side of both the residents and the local council. (Công trình đang xây dựng một nỗi phiền toái dai dẳng cho cả cư dân hội đồng địa phương.)